đưa đám

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tham gia vào đoàn người đi theo sau linh cữu để tiễn đưa người đã khuất đến nơi an nghỉ cuối cùng: Hành động thể hiện sự thương tiếc, lòng thành kính lời chào vĩnh biệt đối với người đã mất.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cả làng đều đến đưa đám cụ Tổ trưởng.
    • Anh ấy không thể về quê để đưa đám bác mình.
    • Đoàn đưa đám đi qua con đường làng một cách trang nghiêm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đưa đám ma": Cách nói đầy đủ, nhấn mạnh vào nghi thức tang lễ.

    • Ông ấy dặn lại con cháu không tổ chức đưa đám ma linh đình.
  • "đám đưa": Cách nói đảo ngữ, thường dùng trong thơ ca hoặc văn chương để chỉ chính đoàn người hoặc không khí của buổi tiễn đưa.

    • Tiếng kèn đám đưa não nề vang lên trong chiều mưa.
Biến thể từ gần giống
  • Đưa ma: Từ đồng nghĩa, cách nói thông tục hơn.

    • Sáng nay tôi phải đi đưa ma một người bạn .
  • Tang lễ (Danh từ): Chỉ toàn bộ nghi thức, nghi lễ sau khi một người qua đời, trong đó bao gồm việc "đưa đám".

  • Chôn cất (Động từ): Hành động hạ huyệt, an táng người đã mất, bước tiếp theo sau khi "đưa đám".
Từ đồng nghĩa
  • Tiễn đưa: Từ mang sắc thái trang trọng, văn chương, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh chia ly, không chỉ riêng trong đám tang.
  • Theo đám tang: Cụm từ diễn đạt nghĩa hành động.
Thành ngữ liên quan
  • "Vui như đưa đám": Thành ngữ mỉa mai, châm biếm, dùng để chỉ một không khí hay một nhóm người trông có vẻ ồn ào, nhốn nháo nhưng thực chất thiếu đi sự vui vẻ thực sự, giống như không khí hỗn độn đôi khi một đám tang.
    • Lớp học ồn ào, vui như đưa đám, chẳng nghe thấy giáo giảng .

Từ chứa "đưa đám"

Proverbs and Idioms